Ngày nay, thật khó tưởng tượng một cuộc trò chuyện trực tuyến mà không có emoji.
Từ nụ cười , giọt nước mắt cho đến biểu tượng trái tim ❤️, những hình ảnh nhỏ bé này đã trở thành
một phần quan trọng trong cách con người thể hiện cảm xúc. Nhưng bạn có biết rằng
biểu tượng emoji đầu tiên không phải được tạo ra ở Mỹ hay châu Âu, mà lại xuất phát từ Nhật Bản
vào cuối thế kỷ 20? Và phía sau đó là một câu chuyện thú vị về văn hóa, công nghệ và cả sự sáng tạo đầy bất ngờ.
Emoji – Ngôn ngữ toàn cầu bắt nguồn từ Nhật Bản
Vì sao con người cần đến emoji trong giao tiếp số?
Trước thời đại của emoji, giao tiếp trên nền tảng kỹ thuật số thường khô khan và thiếu đi sắc thái cảm xúc.
Một tin nhắn “OK” có thể bị hiểu thành lạnh nhạt, trong khi “OK!” lại mang cảm giác thân thiện hơn.
Con người vốn cần cảm xúc trong lời nói, và khi chuyển sang thế giới số, khoảng trống đó
buộc phải có một công cụ để lấp đầy.
Theo một nghiên cứu của Emogi Research Team, hơn 92% người dùng internet trên toàn thế giới
thường xuyên sử dụng emoji. Con số này chứng minh rằng emoji không còn chỉ là “trang trí”
mà đã trở thành một phần tất yếu của giao tiếp hiện đại.
Nhật Bản – cái nôi của văn hóa hình ảnh và biểu tượng
Nhật Bản từ lâu đã nổi tiếng với văn hóa thị giác phong phú: từ tranh vẽ Ukiyo-e, truyện tranh manga,
phim hoạt hình anime cho đến hệ thống biển báo giao thông đầy sáng tạo. Người Nhật có xu hướng
biểu đạt thông tin phức tạp bằng hình ảnh ngắn gọn và súc tích.
Chính vì vậy, khi bước vào kỷ nguyên điện thoại di động, Nhật Bản đã trở thành nơi hội tụ đủ
điều kiện để khai sinh ra một ngôn ngữ mới – ngôn ngữ biểu tượng.
Trước khi có emoji: thời đại của emoticon (:-), :D, ^_^ )
Trước emoji, con người đã sáng tạo ra emoticon – cách dùng các ký tự bàn phím để tạo thành biểu cảm.
Ví dụ: “:-)” để cười, “:-(” để buồn, hay “^_^” để thể hiện niềm vui theo phong cách Nhật Bản.
Tuy nhiên, emoticon có hạn chế là khó truyền tải được sự đa dạng của cảm xúc và thiếu tính trực quan.
Khi điện thoại di động bắt đầu phổ biến tại Nhật vào cuối những năm 1990, emoticon không còn đủ
để đáp ứng nhu cầu giao tiếp nhanh, dễ hiểu và giàu cảm xúc hơn. Đó là lúc ý tưởng về emoji ra đời.
Shigetaka Kurita – “cha đẻ” của emoji đầu tiên
Kurita và dự án i-mode của NTT DoCoMo năm 1999
Vào năm 1999, công ty viễn thông lớn nhất Nhật Bản – NTT DoCoMo – ra mắt
dịch vụ internet di động mang tên i-mode. Đây là nền tảng cho phép người dùng
đọc tin tức, dự báo thời tiết và gửi tin nhắn qua điện thoại.
Tuy nhiên, vấn đề là màn hình điện thoại lúc đó rất nhỏ, độ phân giải thấp,
và việc truyền tải cảm xúc chỉ bằng chữ viết là vô cùng hạn chế.
Để giải quyết điều này, một nhà thiết kế trẻ tên Shigetaka Kurita
đã đề xuất ý tưởng sử dụng những biểu tượng nhỏ để biểu đạt cảm xúc và thông tin nhanh chóng hơn.
Bộ emoji 176 biểu tượng 12×12 pixel ra đời
Kurita và nhóm của ông đã thiết kế một bộ 176 emoji đầu tiên,
mỗi biểu tượng chỉ có kích thước 12×12 pixel. Bộ emoji này bao gồm nhiều hình ảnh quen thuộc như:
- Mặt cười, mặt buồn, trái tim
- Biểu tượng thời tiết: mặt trời, mây, tuyết
- Phương tiện giao thông: ô tô, xe lửa, máy bay
- Ký hiệu công cộng: điện thoại, nhà vệ sinh, thư tín
Những biểu tượng tuy đơn giản nhưng đã tạo ra một bước ngoặt trong lịch sử giao tiếp điện tử.
Đặc biệt, chúng được người dùng Nhật Bản đón nhận nồng nhiệt ngay từ khi ra mắt.

Ý tưởng thiết kế – từ truyện tranh manga, biển báo công cộng, và văn hóa Nhật Bản
Kurita chia sẻ rằng ông lấy cảm hứng từ nhiều nguồn khác nhau trong đời sống hàng ngày:
các nét vẽ tối giản trong manga, sự rõ ràng của biển báo công cộng,
và cả tính ngắn gọn của ký tự kanji trong tiếng Nhật.
Mục tiêu của ông không phải là thay thế ngôn ngữ viết, mà là bổ sung thêm sắc thái
để giúp tin nhắn trở nên sinh động, gần gũi và ít bị hiểu lầm hơn.
Trích dẫn câu chuyện thật:
“Tôi không nghĩ emoji sẽ trở thành ngôn ngữ toàn cầu,
tôi chỉ muốn giúp mọi người giao tiếp nhanh hơn trên điện thoại di động.”
– Shigetaka Kurita
Ý nghĩa văn hóa và xã hội của emoji đầu tiên
Emoji phản ánh tâm hồn Nhật Bản – sự tinh tế, giản dị, cảm xúc
Người Nhật nổi tiếng với việc tìm kiếm sự cân bằng giữa đơn giản và tinh tế.
Emoji đầu tiên đã phản ánh đúng tinh thần này: nhỏ bé nhưng chứa đựng giá trị to lớn,
trực quan mà vẫn đầy tính biểu cảm.
Nhiều nhà nghiên cứu văn hóa cho rằng emoji chính là sự tiếp nối tự nhiên của văn hóa thị giác Nhật Bản,
giống như cách mà haiku – thể thơ ngắn gọn nhưng hàm chứa nhiều tầng ý nghĩa –
đã tồn tại hàng trăm năm trước đó.
Emoji như một cách xóa nhòa giới hạn ngôn ngữ
Một biểu tượng hình ảnh có thể được hiểu ngay lập tức, bất kể người xem nói tiếng Nhật,
tiếng Anh hay bất kỳ ngôn ngữ nào khác. Đây là điểm mạnh giúp emoji vượt ra khỏi biên giới quốc gia
và nhanh chóng được toàn cầu đón nhận.
Ví dụ: biểu tượng ☀️ có thể được mọi người trên thế giới nhận diện là “mặt trời”
mà không cần dịch thuật. Đây chính là sức mạnh của một ngôn ngữ phi ngôn ngữ.
Tại sao emoji lại được thế giới đón nhận nhanh chóng?
Có 3 lý do chính:
- Trực quan: Thay vì đọc một đoạn dài, chỉ cần một emoji là đủ để truyền tải cảm xúc.
- Tiết kiệm thời gian: Đặc biệt hữu ích trong thời kỳ điện thoại di động còn nhiều hạn chế.
- Tính phổ quát: Dù bạn đến từ đâu, emoji vẫn dễ dàng được hiểu.
Chính sự tiện lợi và tính phổ biến này đã đưa emoji từ một sáng tạo nhỏ bé ở Nhật Bản
trở thành biểu tượng của văn hóa số toàn cầu.
Từ Nhật Bản đến toàn cầu – Hành trình emoji lan tỏa
Apple, Google và bước ngoặt đưa emoji ra thế giới
Trong nhiều năm, emoji chỉ được sử dụng phổ biến tại Nhật Bản.
Bước ngoặt lớn xảy ra khi Apple và Google
bắt đầu tích hợp emoji vào bàn phím điện thoại thông minh.
Ban đầu, emoji chỉ xuất hiện trong phiên bản iPhone dành cho thị trường Nhật,
nhưng nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu nhờ sự yêu thích của người dùng.
Đặc biệt, khi iPhone trở nên phổ biến ở Mỹ và châu Âu, emoji đã bùng nổ như một xu hướng văn hóa số mới,
khiến mọi hãng công nghệ khác cũng phải tích hợp biểu tượng này vào hệ điều hành và ứng dụng nhắn tin.
Năm 2010 – Emoji chính thức vào bảng mã Unicode
Một dấu mốc quan trọng khác là năm 2010, khi emoji được thêm vào
bảng mã Unicode – chuẩn quốc tế cho các ký tự kỹ thuật số.
Nhờ vậy, người dùng có thể gửi và nhận emoji trên các thiết bị khác nhau
mà không gặp vấn đề hiển thị.
Đây chính là bước đi giúp emoji thoát khỏi phạm vi Nhật Bản để trở thành
một ngôn ngữ toàn cầu thống nhất.
Sự thay đổi và phát triển – từ vài trăm đến hàng ngàn emoji ngày nay
Nếu bộ emoji đầu tiên chỉ có 176 biểu tượng, thì đến nay,
số lượng emoji đã vượt quá 3.600 biểu tượng (theo Unicode 15.0).
Chúng không chỉ bao gồm cảm xúc cơ bản, mà còn thể hiện đa dạng giới tính, màu da, nghề nghiệp,
thậm chí cả các biểu tượng văn hóa đặc trưng của từng quốc gia.
So sánh emoji đầu tiên với emoji hiện đại

Nhìn lại, có thể thấy emoji đã tiến hóa từ những biểu tượng pixel đơn giản
thành hình ảnh đa màu sắc, sinh động và giàu chi tiết hơn nhiều.
Những sự thật thú vị về emoji mà ít người biết
Bộ emoji đầu tiên hiện được trưng bày tại Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại (MoMA), New York
Năm 2016, bảo tàng MoMA tại New York đã chính thức trưng bày
bộ emoji đầu tiên của Shigetaka Kurita như một phần của nghệ thuật đương đại.
Điều này khẳng định rằng emoji không chỉ là công cụ giao tiếp,
mà còn là một di sản văn hóa số của nhân loại.
Nhật Bản từng xem emoji như một phần của “soft power” văn hóa
Emoji đã góp phần quảng bá văn hóa Nhật ra toàn cầu,
bên cạnh anime, manga và ẩm thực.
Chính phủ và giới học giả Nhật Bản thậm chí xem emoji là một dạng “quyền lực mềm”
giúp đất nước này lan tỏa hình ảnh thân thiện và sáng tạo.
Một số emoji được lấy cảm hứng từ thức ăn và phong tục Nhật
Không ít emoji mà chúng ta dùng hàng ngày bắt nguồn từ Nhật Bản, chẳng hạn:
- Sushi
- Onigiri (cơm nắm)
- Quốc kỳ Nhật Bản
Những chi tiết này vừa phản ánh văn hóa ẩm thực Nhật, vừa góp phần đưa các biểu tượng truyền thống
trở nên quen thuộc với cả thế giới.
Emoji – từ biểu tượng nhỏ bé đến di sản văn hóa số
Emoji trở thành “ngôn ngữ thứ hai” của thế hệ internet
Với hàng tỷ người sử dụng mỗi ngày, emoji đã trở thành “ngôn ngữ thứ hai”
bên cạnh ngôn ngữ mẹ đẻ.
Trẻ em và thanh niên ngày nay có thể gửi một chuỗi emoji mà vẫn hiểu nhau
mà không cần đến chữ viết.
Ảnh hưởng của emoji đến văn hóa pop, âm nhạc, và điện ảnh
Emoji không chỉ xuất hiện trong tin nhắn cá nhân mà còn len lỏi vào
các bài hát, phim ảnh, chiến dịch quảng cáo và cả tác phẩm nghệ thuật.
Năm 2017, Hollywood thậm chí đã sản xuất một bộ phim hoạt hình mang tên The Emoji Movie.
Emoji trong tương lai – Trí tuệ nhân tạo và biểu tượng cảm xúc động
Các chuyên gia dự đoán rằng emoji trong tương lai sẽ trở nên sinh động hơn,
có thể tùy chỉnh bằng AI để phản ánh khuôn mặt, giọng nói và cảm xúc thực của người dùng.
Điều này hứa hẹn mở ra một kỷ nguyên giao tiếp số còn trực quan hơn nữa.
Kết luận – Emoji không chỉ là biểu tượng, mà là văn hóa
Câu chuyện về biểu tượng emoji đầu tiên cho thấy rằng
những sáng tạo tưởng chừng nhỏ bé lại có thể thay đổi thế giới.
Nhật Bản đã tặng cho nhân loại không chỉ sushi, manga hay anime,
mà còn cả một ngôn ngữ hình ảnh vượt biên giới.
Emoji đã và đang chứng minh rằng giao tiếp không chỉ nằm trong chữ viết,
mà còn nằm ở những biểu tượng đơn giản, dễ hiểu và mang tính kết nối toàn cầu.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji đầu tiên được tạo ra khi nào?
Emoji đầu tiên được tạo ra vào năm 1999 bởi Shigetaka Kurita,
khi ông tham gia phát triển dịch vụ i-mode của NTT DoCoMo tại Nhật Bản.
Emoji và emoticon khác nhau như thế nào?
Emoticon là sự kết hợp ký tự bàn phím (ví dụ: :-) ),
trong khi emoji là hình ảnh đồ họa nhỏ (ví dụ: )
được thiết kế để biểu đạt cảm xúc hoặc ý tưởng cụ thể.
Tại sao emoji lại trở nên phổ biến toàn cầu?
Emoji phổ biến vì chúng dễ hiểu, trực quan và vượt qua rào cản ngôn ngữ.
Đồng thời, việc được chuẩn hóa trong bảng mã Unicode từ năm 2010 đã giúp chúng
tương thích trên mọi nền tảng.
🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan.