Trong vài thập kỷ gần đây, công nghệ robot đã chứng kiến sự thay đổi mang tính cách mạng.
Nếu như robot truyền thống với các khớp kim loại cứng và cấu trúc cơ học chuẩn xác từng là biểu tượng
của tự động hóa, thì nay thế giới đang hướng về một hướng đi mới: robot mềm (soft robots).
Đây là thế hệ robot mô phỏng sinh vật, lấy cảm hứng từ chính thiên nhiên – nơi tồn tại những thiết kế
linh hoạt, thích nghi và hiệu quả nhất.
Nhưng điều gì khiến robot mềm trở nên đặc biệt đến vậy? Chúng có thể uốn cong, thay đổi hình dạng,
và thậm chí “cảm nhận” môi trường xung quanh giống như một sinh vật sống. Công nghệ này không chỉ
mở ra cánh cửa mới cho khoa học và y học, mà còn đặt ra câu hỏi: liệu tương lai máy móc có thể trở nên
gần gũi và nhân văn như những gì tự nhiên đã tạo ra?
Robot mềm là gì?
Robot mềm là một lĩnh vực trong robot học tập trung vào việc chế tạo những cỗ máy
có khả năng uốn cong và biến đổi linh hoạt nhờ vào vật liệu mềm, thay vì kim loại hay nhựa cứng
như robot truyền thống. Điểm nổi bật của chúng là khả năng mô phỏng chuyển động tự nhiên của sinh vật
và thích nghi trong môi trường phức tạp, nơi robot cứng thường gặp khó khăn.
- Cấu tạo: sử dụng các vật liệu như silicon, polymer đàn hồi, hydrogel.
- Khả năng: di chuyển mềm mại, giảm rủi ro khi tiếp xúc với con người và vật thể.
- Ứng dụng: y học, công nghiệp tinh vi, thám hiểm môi trường khắc nghiệt.
Nhà nghiên cứu Daniela Rus từ MIT từng nhận định:
“Robot mềm mở ra một thế giới mới, nơi máy móc không chỉ là công cụ cứng nhắc,
mà có thể tương tác an toàn và tự nhiên với con người.”
Nguồn cảm hứng từ thế giới sinh vật
Tự nhiên – phòng thí nghiệm vĩ đại nhất
Thiên nhiên luôn là nguồn cảm hứng bất tận cho khoa học.
Con người quan sát chuyển động của động vật để phát minh ra máy bay, tàu thủy,
và giờ đây, robot mềm cũng không ngoại lệ. Nhiều loài sinh vật đã chứng minh khả năng
thích nghi tuyệt vời trong hàng triệu năm tiến hóa – và robot học đang học hỏi chính từ đó.
- Bạch tuộc: với tám xúc tu linh hoạt, có thể vặn xoắn, cầm nắm và chui qua khe hẹp.
- Rắn: di chuyển uyển chuyển trong không gian hẹp, truyền cảm hứng cho robot thăm dò.
- Côn trùng: nhỏ bé, nhẹ, có khả năng bay và định hướng linh hoạt.
- Cá: bơi nhờ vây đàn hồi, tiết kiệm năng lượng và ổn định.
Nhờ những nghiên cứu này, robot mềm có thể thực hiện các nhiệm vụ như di chuyển trong địa hình phức tạp,
luồn lách vào những không gian con người không thể tiếp cận, và xử lý vật thể mong manh mà không gây hư hại.
Câu chuyện có thật – Festo và những robot động vật
Một trong những công ty nổi bật nhất trong lĩnh vực này là Festo, tập đoàn công nghệ của Đức.
Họ đã cho ra đời nhiều robot mô phỏng động vật, từ SmartBird (mô phỏng chim hải âu) đến
BionicANT (mô phỏng kiến). Một ví dụ đặc sắc là MetaFly – robot mô phỏng côn trùng
có thể bay lượn nhờ đôi cánh đàn hồi, hoạt động gần giống sinh vật thật.

Không chỉ là sản phẩm trưng bày, các robot của Festo đã chứng minh rằng
công nghệ robot mềm hoàn toàn có thể vận dụng trong công nghiệp,
từ việc tối ưu sản xuất đến hỗ trợ nghiên cứu khoa học.
Cấu tạo và cơ chế hoạt động của robot mềm
Vật liệu thông minh
Robot mềm được tạo nên từ những vật liệu đặc biệt gọi là vật liệu thông minh.
Chúng có khả năng thay đổi hình dạng, độ cứng hoặc tính đàn hồi khi chịu tác động từ môi trường,
chẳng hạn như nhiệt độ, điện áp hoặc áp suất.
Một số vật liệu thường dùng:
- Silicon đàn hồi – giúp robot uốn cong tự nhiên.
- Polymer điện hoạt – thay đổi hình dạng khi có điện áp.
- Hydrogel – tương tác tốt trong môi trường sinh học và y tế.
Hệ thống điều khiển
Khác với robot cứng điều khiển bằng động cơ điện và khớp cơ học,
robot mềm thường hoạt động dựa trên khí nén hoặc thủy lực.
Khi bơm khí hoặc chất lỏng vào các khoang đàn hồi, robot có thể co giãn và tạo ra chuyển động.
Ngoài ra, các cảm biến tích hợp trên bề mặt robot mềm có khả năng mô phỏng xúc giác của da người,
giúp chúng “cảm nhận” lực tác động và điều chỉnh hành động phù hợp.
Khả năng học hỏi và tự thích nghi
Trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng được tích hợp vào robot mềm, cho phép chúng không chỉ
thực hiện mệnh lệnh mà còn học hỏi từ môi trường. Chẳng hạn, robot mềm có thể ghi nhớ cách
di chuyển trong một địa hình khó khăn, hoặc tự điều chỉnh lực kẹp khi cầm nắm vật thể mong manh.
Sự kết hợp giữa AI và robot mềm đang đưa lĩnh vực này tiến gần hơn đến viễn cảnh
những cỗ máy thực sự biết “thích nghi” như sinh vật sống.
Ứng dụng của robot mềm trong đời sống
Y học – robot mềm cứu người
Một trong những lĩnh vực hứa hẹn nhất của robot mềm mô phỏng sinh vật là y học.
Khác với các thiết bị cứng, robot mềm có thể uốn dẻo, di chuyển trong không gian chật hẹp
và ít gây tổn thương mô sinh học. Điều này mở ra cơ hội cho những ca phẫu thuật ít xâm lấn hơn,
an toàn và chính xác hơn.
- Phẫu thuật nội soi: robot mềm có thể luồn qua các ống nhỏ để hỗ trợ bác sĩ.
- Can thiệp tim mạch: robot mềm di chuyển trong mạch máu để xử lý tắc nghẽn.
- Y học tái tạo: sử dụng robot mềm vận chuyển thuốc hoặc tế bào đến vị trí tổn thương.

Công nghiệp và dịch vụ
Trong sản xuất công nghiệp, robot mềm ngày càng được quan tâm nhờ khả năng thao tác an toàn với các vật liệu dễ vỡ.
Chúng có thể gắp trái cây, linh kiện điện tử hay thủy tinh mà không làm hỏng sản phẩm.
Lợi ích so với robot truyền thống:
| Tiêu chí | Robot cứng | Robot mềm |
|---|---|---|
| Độ an toàn với con người | Nguy cơ va chạm cao | Ít rủi ro, tiếp xúc nhẹ nhàng |
| Khả năng xử lý vật liệu mong manh | Hạn chế, dễ làm vỡ | Gắp nhẹ nhàng, linh hoạt |
| Chi phí bảo trì | Cao | Thấp hơn (tùy vật liệu) |
Thám hiểm và môi trường
Robot mềm cũng được sử dụng trong các nhiệm vụ thám hiểm nguy hiểm,
chẳng hạn như khảo sát đại dương sâu hoặc môi trường ô nhiễm độc hại.
Nhờ đặc tính uốn dẻo, chúng có thể len lỏi vào các khe hẹp, thu thập mẫu sinh học,
hoặc giám sát hệ sinh thái mà không gây ảnh hưởng tiêu cực.
Ưu điểm và thách thức của robot mềm
Điểm mạnh vượt trội
- Linh hoạt: mô phỏng chuyển động tự nhiên, phù hợp nhiều môi trường.
- An toàn: ít gây chấn thương cho con người khi tiếp xúc.
- Khả năng thích nghi: vượt trội so với robot truyền thống trong địa hình phức tạp.
Những hạn chế hiện nay
Dù có nhiều ưu điểm, robot mềm vẫn đối mặt với không ít thách thức:
- Độ bền vật liệu: silicon và polymer dễ hư hỏng theo thời gian.
- Khả năng kiểm soát: khó đạt độ chính xác cao như robot cứng.
- Chi phí: công nghệ còn mới, vật liệu đặc biệt nên giá thành cao.
Tương lai của robot mềm mô phỏng sinh vật
Hướng nghiên cứu mới
Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển vật liệu tự phục hồi,
cho phép robot mềm tự chữa lành khi bị hư hại.
Ngoài ra, xu hướng robot lai sinh học – kết hợp tế bào sống với vật liệu nhân tạo –
đang mở ra viễn cảnh mới, nơi robot không chỉ bắt chước mà còn mang một phần sự sống thật sự.
Viễn cảnh ứng dụng
Trong tương lai, robot mềm có thể trở thành trợ thủ đắc lực trong nhiều lĩnh vực:
- Cứu hộ: luồn lách vào đống đổ nát để tìm kiếm nạn nhân sau thiên tai.
- Y học cá nhân hóa: thiết kế robot mềm chuyên biệt cho từng bệnh nhân.
- Bảo tồn môi trường: giám sát hệ sinh thái, bảo vệ các loài sinh vật quý hiếm.
Kết luận – Khi công nghệ học hỏi thiên nhiên
Robot mềm không chỉ là một bước tiến kỹ thuật, mà còn là minh chứng cho triết lý:
con người học hỏi từ tự nhiên để tạo ra công nghệ nhân văn và bền vững hơn.
Chúng cho thấy rằng máy móc trong tương lai có thể vừa mạnh mẽ vừa dịu dàng,
vừa chính xác vừa an toàn, đồng thời đóng vai trò thiết yếu trong y học, công nghiệp và đời sống.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Robot mềm khác gì so với robot cứng?
Robot mềm sử dụng vật liệu đàn hồi như silicon hoặc polymer, có khả năng biến đổi linh hoạt,
trong khi robot cứng thường dựa trên kim loại và khớp cơ khí.
Ứng dụng quan trọng nhất của robot mềm là gì?
Hiện nay, ứng dụng nổi bật nhất là trong y học (phẫu thuật nội soi, can thiệp tim mạch)
và công nghiệp xử lý vật liệu mong manh.
Robot mềm có thể thay thế hoàn toàn robot truyền thống không?
Không. Robot mềm phù hợp trong các nhiệm vụ yêu cầu linh hoạt, an toàn,
nhưng robot cứng vẫn vượt trội về độ bền và độ chính xác trong công nghiệp nặng.
🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan.