Khi “Cao Bồi” Không Gian Viết Nên Lịch Sử
Hãy tưởng tượng một khoảnh khắc gần như trong phim khoa học viễn tưởng: một phi hành gia đơn độc, không được nối với bất kỳ sợi dây an toàn nào, bay tự do giữa khoảng không đen thẳm của vũ trụ. Mục tiêu của anh không phải là ngắm cảnh, mà là “bắt” một vệ tinh nặng hàng tấn đang trôi dạt vô định. Đó chính là hình ảnh phi hành gia Dale Gardner đã khắc vào lịch sử vào tháng 11 năm 1984.
Đây là thời kỳ hoàng kim của chương trình Tàu con thoi, khi NASA không chỉ muốn chứng minh rằng con người có thể bay vào vũ trụ, mà còn có thể “làm việc” ở đó. Họ muốn biến quỹ đạo Trái Đất thành một công trường, nơi các phi hành gia có thể sửa chữa, lắp ráp và thậm chí là giải cứu các tài sản trị giá hàng triệu đô la. Và sứ mệnh của Dale Gardner chính là màn trình diễn ngoạn mục nhất cho tham vọng đó.

Bối Cảnh Sứ Mệnh STS-51-A: “Bệnh Nhân” Lạc Lối Trên Quỹ Đạo
Mọi cuộc giải cứu đều bắt đầu bằng một sự cố, và trong trường hợp này, có đến hai “bệnh nhân” đang cần được cấp cứu.
Hai Vệ Tinh, Một Thất Bại Chung
Vào tháng 2 năm 1984, trong một sứ mệnh tàu con thoi trước đó, hai vệ tinh viễn thông đắt tiền – Westar VI của Mỹ và Palapa B2 của Indonesia – đã được triển khai lên quỹ đạo. Kế hoạch là chúng sẽ tự khởi động động cơ đẩy tầng trên (gọi là PAM-D) để bay lên quỹ đạo địa tĩnh cao hơn, cách Trái Đất khoảng 35.000 km.
Nhưng thảm họa đã xảy ra. Động cơ của cả hai vệ tinh đều gặp trục trặc và không thể khai hỏa đúng cách. Kết quả là, chúng bị mắc kẹt ở một quỹ đạo thấp, quay vòng vô định và hoàn toàn vô dụng. Đối với các công ty sở hữu, đây là một tổn thất tài chính khổng lồ. Đối với NASA, đây là một cơ hội vàng.
NASA Vào Vai “Thợ Sửa Chữa” Không Gian
NASA đã nhanh chóng lên một kế hoạch táo bạo chưa từng có tiền lệ. Sứ mệnh STS-51-A trên Tàu con thoi Discovery sẽ không chỉ mang theo hai vệ tinh mới để triển khai, mà còn thực hiện nhiệm vụ thu hồi cả hai vệ tinh bị hỏng để mang về Trái Đất sửa chữa.
Đây là một canh bạc lớn. Chưa ai từng thử thu hồi một vật thể phức tạp như vệ tinh từ quỹ đạo trước đây. Kế hoạch đòi hỏi ít nhất hai chuyến đi bộ không gian cực kỳ phức tạp, sự phối hợp hoàn hảo giữa các phi hành gia, cánh tay robot và chiếc tàu con thoi đang bay với tốc độ 28.000 km/h.
Mọi ánh mắt đều đổ dồn vào phi hành đoàn của Discovery, đặc biệt là vào hai chuyên gia đi bộ không gian: Joseph P. Allen và Dale Gardner. Họ sẽ cần một công cụ đặc biệt để thực hiện nhiệm vụ tưởng chừng bất khả thi này.
Manned Maneuvering Unit (MMU) – “Ngựa Sắt” Của Các Cao Bồi Không Gian
Để tiếp cận một vệ tinh đang trôi nổi tự do, bạn không thể dùng dây nối. Bạn cần một thứ gì đó cho phép bạn bay lượn như một “cao bồi” không gian thực thụ. Và “con ngựa sắt” đó chính là Manned Maneuvering Unit.
Giấc Mơ Bay Tự Do Thành Hiện Thực
Manned Maneuvering Unit (MMU) về cơ bản là một chiếc ba lô phản lực được thiết kế cho môi trường không trọng lực. Nó không dùng lửa, mà sử dụng các luồng khí nitơ nén phun ra từ 24 vòi phun nhỏ để đẩy phi hành gia đi. Nó cho phép người mặc di chuyển hoàn toàn độc lập, tách rời khỏi tàu con thoi, bay đến một mục tiêu, làm việc và quay trở lại.
Công nghệ này vẫn còn rất mới mẻ. Chỉ vài tháng trước đó, trong sứ mệnh STS-41-B, phi hành gia Bruce McCandless II đã làm nên lịch sử khi trở thành người đầu tiên thực hiện chuyến đi bộ không gian không dây bằng MMU. Hình ảnh ông lơ lửng một mình giữa vũ trụ đã trở thành biểu tượng. Giờ đây, Dale Gardner và Joseph P. Allen sẽ phải đẩy công nghệ này đến giới hạn của nó, biến nó từ một cuộc trình diễn thành một công cụ làm việc thực thụ.
Điều Khiển Bằng Đầu Ngón Tay
Điều khiến MMU trở nên đặc biệt là nó không phải là một thiết bị tự động. Toàn bộ quá trình di chuyển phụ thuộc 100% vào kỹ năng của phi hành gia.
- Phi hành gia sử dụng hai tay điều khiển ở hai bên của chiếc ghế. Tay phải điều khiển chuyển động tịnh tiến (tiến, lùi, lên, xuống, trái, phải). Tay trái điều khiển chuyển động xoay (nghiêng, lộn vòng, xoay ngang).
- Mỗi cử động nhỏ của ngón tay sẽ kích hoạt các vòi phun tương ứng, đòi hỏi sự khéo léo, bình tĩnh và cảm nhận không gian cực kỳ tinh tế. Bạn phải tính toán từng luồng đẩy nhỏ để không bay quá đà, không bị xoay mất kiểm soát, và quan trọng nhất là phải tiếp cận mục tiêu một cách nhẹ nhàng.
Trong tay một người nghiệp dư, MMU có thể trở thành một cỗ máy mất kiểm soát. Nhưng trong tay của Dale Gardner, nó đã trở thành công cụ để viết nên lịch sử.
Cuộc “Săn Lùng” Westar VI: Điệu Ballet Giữa Các Vì Sao
Với công nghệ đã sẵn sàng và một kế hoạch được vạch ra tỉ mỉ, đã đến lúc các “cao bồi không gian” ra tay. Cuộc giải cứu vệ tinh không chỉ là một nhiệm vụ kỹ thuật, nó là một điệu ballet được trình diễn ở tốc độ 28.000 km/h.
Tiếp Cận Mục Tiêu
Tàu con thoi Discovery, dưới sự điều khiển tài tình của phi hành đoàn, đã nhẹ nhàng tiếp cận Westar VI. Từ cửa sổ buồng lái, họ có thể thấy mục tiêu của mình – một khối kim loại lấp lánh, đang xoay tròn chậm rãi, cô độc giữa không gian.
Phi hành gia Joseph P. Allen là người thực hiện chuyến đi bộ không gian đầu tiên. Ông bay ra bằng MMU, cố gắng kẹp vào vòng đai của vệ tinh bằng một công cụ đặc biệt. Nhưng vệ tinh không được thiết kế để bị “bắt” theo cách này. Nỗ lực của ông thất bại, và thậm chí còn vô tình làm cho vệ tinh xoay tròn nhanh hơn. Thất bại đầu tiên này chỉ làm tăng thêm sự căng thẳng. Nhiệm vụ giờ đây đặt trọn lên vai Dale Gardner.
Khoảnh Khắc Lịch Sử Của Dale Gardner
Dale Gardner rời khỏi khoang chứa hàng của tàu con thoi, trông nhỏ bé và mong manh giữa sự hùng vĩ của vũ trụ. Ông bình tĩnh điều khiển chiếc MMU, lướt nhẹ nhàng qua khoảng không tối đen về phía vệ tinh.
Đây là lúc kỹ năng bậc thầy của ông được thể hiện. Ông phải thực hiện một loạt các thao tác cực kỳ phức tạp:
- Đồng bộ hóa chuyển động: Ông phải điều khiển chiếc MMU bay theo một vòng cung hoàn hảo để khớp chính xác với tốc độ và quỹ đạo quay của Westar VI. Một cú đẩy quá mạnh, và ông sẽ bay vọt qua. Quá yếu, và ông sẽ bị va vào nó.
- Tiếp cận chính xác: Ông từ từ tiến lại gần, chỉ cách bề mặt kim loại của vệ tinh vài centimet.
- Thao tác quyết định: Với sự chính xác của một nhà phẫu thuật, Gardner đưa một thiết bị bắt giữ có hình dạng như một cây lao, biệt danh là “Stinger”, vào thẳng họng động cơ tên lửa ở đuôi vệ tinh. Một cú “click” vang lên trong bộ đàm, và ông đã “câu” được nó.
“Dắt” Vệ Tinh Về Nhà
Khoảnh khắc tiếp theo mới thực sự ngoạn mục. Dale Gardner, chỉ bằng các luồng đẩy nhỏ từ chiếc ba lô phản lực của mình, đã dùng chính cơ thể làm đối trọng để hãm và triệt tiêu hoàn toàn chuyển động quay của cả một vệ tinh nặng hơn 1 tấn.
“Chúng tôi đã tóm được nó!” – giọng của Gardner vang lên trong bộ đàm, một câu nói điềm tĩnh báo hiệu một thành tựu phi thường.
Sau khi đã ổn định được vệ tinh, ông từ từ “dắt” nó quay trở lại khoang chứa hàng của Tàu con thoi Discovery. Ở đó, phi hành gia Anna Fisher, người phụ nữ đầu tiên làm mẹ trong không gian, đã điều khiển cánh tay robot của tàu để tóm lấy vệ tinh từ tay Gardner và nhẹ nhàng đặt nó vào vị trí an toàn.
Vài ngày sau, bộ đôi Allen và Gardner lại lặp lại kỳ tích này, thu hồi thành công vệ tinh Palapa B2. Cú đúp lịch sử đã được hoàn thành.
Di Sản Của Dale Gardner Và Sứ Mệnh STS-51-A
Cuộc giải cứu thành công không chỉ là một chiến thắng cho các công ty bảo hiểm. Nó là một khoảnh khắc quyết định, định hình lại những gì con người tin rằng mình có thể làm được trong không gian.
Minh Chứng Cho Khả Năng Của Con Người
Sứ mệnh STS-51-A đã chứng minh một cách hùng hồn rằng con người không phải là những hành khách thụ động trong các chuyến bay vào vũ trụ. Chúng ta có thể trở thành những kỹ thuật viên, những người thợ sửa chữa, có khả năng thực hiện các thao tác phức tạp và tinh vi ngay trên quỹ đạo.
- Thành công này đã trực tiếp mở đường cho các sứ mệnh bảo trì và sửa chữa Kính viễn vọng Không gian Hubble sau này, cứu sống một trong những công cụ khoa học quan trọng nhất lịch sử.
- Nó cũng là bài học kinh nghiệm quý giá cho việc xây dựng và bảo trì Trạm vũ trụ Quốc tế (ISS), một công trình đòi hỏi hàng trăm chuyến đi bộ không gian phức tạp.
Một Biểu Tượng Của Kỷ Nguyên
Sau khi thu hồi thành công cả hai vệ tinh, Dale Gardner và Joseph P. Allen đã tạo ra một trong những hình ảnh mang tính biểu tượng và hài hước nhất của kỷ nguyên không gian. Họ đã tự làm một tấm biển “For Sale” (Rao bán) và chụp ảnh cùng với hai vệ tinh vừa được “cứu”. Đó là một khoảnh khắc thể hiện tinh thần lạc quan, sự tự tin và một chút ngạo nghễ của con người khi chinh phục những giới hạn mới.
Dale Gardner, người đã qua đời vào năm 2014, mãi mãi được nhớ đến như một người hùng thầm lặng, một phi công bậc thầy đã thực hiện một trong những chuyến đi bộ không gian táo bạo, chính xác và thành công nhất mọi thời đại.
Kết Luận: Bài Học Về Sự Táo Bạo Và Chính Xác
Cuộc giải cứu vệ tinh ngoạn mục của phi hành gia Dale Gardner là một chương huy hoàng trong lịch sử khám phá không gian. Nó không chỉ là câu chuyện về một công nghệ đột phá như Manned Maneuvering Unit (MMU), mà sâu sắc hơn, nó là câu chuyện về giới hạn của con người.
Sứ mệnh STS-51-A đã chứng minh rằng khi đối mặt với những thách thức dường như không thể, sự kết hợp giữa lòng dũng cảm, kỹ năng được rèn giũa đến mức hoàn hảo và khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo có thể tạo nên những kỳ tích. Di sản của Dale Gardner và những “cao bồi không gian” thời kỳ đầu vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho thế hệ các nhà thám hiểm vũ trụ ngày nay, nhắc nhở chúng ta rằng bầu trời không phải là giới hạn.
Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Chiếc MMU mà Dale Gardner đã sử dụng bây giờ ở đâu? Chiếc MMU mà Dale Gardner đã lái trong sứ mệnh lịch sử này hiện đang được trưng bày tại Bảo tàng Hàng không và Không gian Quốc gia Smithsonian ở Washington, D.C., Hoa Kỳ.
2. Hai vệ tinh sau khi được mang về Trái Đất thì ra sao? Chúng đã được tân trang, sửa chữa và bán lại. Westar VI được bán cho một công ty ở Hồng Kông và được phóng lại thành công vào năm 1990 với tên gọi AsiaSat 1. Palapa B2 cũng được bán và phóng lại thành công. Cuộc giải cứu đã thành công cả về mặt kỹ thuật và tài chính.
3. Tại sao NASA không còn sử dụng MMU nữa? Sau thảm họa tàu con thoi Challenger năm 1986, NASA đã thắt chặt các quy trình an toàn. Họ cho rằng rủi ro của một chuyến bay không dây là quá lớn và chuyển sang sử dụng các hệ thống an toàn hơn như SAFER, một phiên bản nhỏ hơn của MMU được gắn vào bộ đồ phi hành gia chỉ để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.
4. Chi phí cho cuộc giải cứu này có đáng không? Tuyệt đối đáng. Chi phí cho nhiệm vụ thu hồi thấp hơn nhiều so vơi việc chế tạo và phóng hai vệ tinh hoàn toàn mới. Hơn nữa, giá trị về mặt kỹ thuật, kinh nghiệm và uy tín mà NASA thu được từ sứ mệnh này là vô giá.
🔎Lưu ý: Những câu chuyện trong bài viết được tổng hợp từ giai thoại dân gian, mang yếu tố hư cấu và chỉ nhằm mục đích giải trí. Độc giả vui lòng cân nhắc khi đọc.
